Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
net estate


noun
the estate remaining after debts and funeral expenses and administrative expenses have been deducted from the gross estate;
the estate then left to be distributed (and subject to federal and state inheritance taxes)
Topics:
tax, taxation, revenue enhancement
Hypernyms:
estate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.